Ống Teflon bọc lưới inox
Lõi Teflon (PTFE), bên ngoài bọc lưới inox. Chịu nhiệt cao, chịu dầu và hoá chất tốt. Cắt lẻ theo mét hoặc bán nguyên cuộn.
Giá thay đổi theo số lượng và quy cách. Gọi 091 815 9870 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá.
Lõi Teflon (PTFE), bên ngoài bọc lưới inox. Chịu nhiệt cao, chịu dầu và hoá chất tốt. Cắt lẻ theo mét hoặc bán nguyên cuộn.
Giá thay đổi theo số lượng và quy cách. Gọi 091 815 9870 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá.
| Cỡ | ĐK trong (mm) | ĐK ngoài (mm) | Áp lực làm việc (bar) | Áp lực nổ (bar) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3/16" | 4,8 | 7,6 | 190 | 760 | 50 |
| 1/4" | 6,4 | 8,8 | 180 | 720 | 75 |
| 5/16" | 8,0 | 11,0 | 175 | 700 | 100 |
| 3/8" | 9,5 | 12,1 | 165 | 660 | 125 |
| 13/32" | - | - | - | - | - |
| 1/2" | 12,7 | 16,2 | 120 | 480 | 165 |
| 5/8" | 16,0 | 18,8 | 88 | 350 | 200 |
| 3/4" | 19,0 | 23,1 | 70 | 280 | 230 |
| 7/8" | - | - | - | - | - |
| 1" | 25,4 | 29,2 | 60 | 240 | 300 |
Số liệu theo catalogue hãng sản xuất (SAE 100R14). Dấu "-": chưa có số liệu cho cỡ này, áp lực xem trên thân ống.
Áp lực làm việc: áp lực tối đa ống chịu được khi dùng liên tục. Áp lực nổ: áp lực làm vỡ ống khi thử nghiệm, gấp 4 lần áp lực làm việc. Bán kính uốn tối thiểu: không uốn ống gắt hơn mức này để tránh giảm tuổi thọ.
Thông số theo tiêu chuẩn, mang tính tham khảo, mỗi hãng có thể chênh lệch đôi chút. Thông số chính xác được in trên thân ống: bạn chụp ảnh dòng chữ này gửi qua Zalo để cửa hàng kiểm tra.
Cách hỏi giá nhanh: chụp ảnh ống cũ hoặc ghi cỡ ống cần mua, gửi qua Zalo. Thợ của cửa hàng sẽ kiểm tra và báo giá cho bạn.